=CalcuLocal
Tất cả máy tính

Khoản trả vay hằng tháng

Tính

Các giá trị là ví dụ: thay bằng số liệu của bạn. Chỉ các đầu vào hiển thị được tính. Kết quả là ước tính, không phải báo giá hay khuyến nghị.

[Vốn gốc] ≥ 0
[Tỷ lệ] ≥ 0
[Số khoản trả hằng tháng] > 0; [Số khoản trả hằng tháng] ∈ ℤ; [Số khoản trả hằng tháng] ≤ 12000
Chỉ định dạng: không quy đổi tỷ giá tiền tệ.

Kết quả

377,42 ₫ / tháng

Tổng tiền trả
Tổng tiền lãi

Phép tính chỉ ở trong trình duyệt này. Không cần tài khoản.

Công thức
r = [Tỷ lệ] ÷ 1200; n = [Số khoản trả hằng tháng]; [Vốn gốc] × r ÷ (1 − (1 + r)^−n); r = 0: [Vốn gốc] ÷ n

Chi tiết phép tính

Nhập giá trị theo đơn vị hiển thị. Dùng dấu chấm hoặc dấu phẩy cho số thập phân, không dùng dấu phân cách hàng nghìn. Các khoản tiền phải cùng một loại tiền tệ.

Ví dụ tính toán

  • Vốn gốc: 20.000
  • Tỷ lệ (%/năm): 5
  • Số khoản trả hằng tháng: 60

Kết quả: 377,42 ₫ / tháng

r = (5) ÷ 1200; n = (60); (20.000) × r ÷ (1 − (1 + r)^−n); r = 0: (20.000) ÷ n

Điều kiện và giới hạn

Lãi suất danh nghĩa năm cố định, khoản trả tháng bằng nhau, không phí. Nhập lãi danh nghĩa, không nhập tỷ lệ năm gồm phí. Lãi bằng không: vốn gốc ÷ tháng.

ceil(x) = ⌈x⌉ = min {n ∈ ℤ : n ≥ x}; floor(x) = ⌊x⌋ = max {n ∈ ℤ : n ≤ x}; atan = tan⁻¹

Các giá trị là ví dụ: thay bằng số liệu của bạn. Chỉ các đầu vào hiển thị được tính. Kết quả là ước tính, không phải báo giá hay khuyến nghị.